Từ Vựng:
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Release form: (n) mẫu đơn giải phóng quyền sử dụng hình ảnh
Production manager: (n) quản lý sản xuất
Insurance: (n) bảo hiểm
Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Release form: (n) mẫu đơn giải phóng quyền sử dụng hình ảnh
Production manager: (n) quản lý sản xuất
Insurance: (n) bảo hiểm
Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này: