Từ Vựng:
Animation: (n) hoạt hình
Live-action: (adj) quay phim thực tế
Budget: (n) ngân sách
Project: (n) dự án
Cost: (n) chi phí; (v) tốn chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Animation: (n) hoạt hình
Live-action: (adj) quay phim thực tế
Budget: (n) ngân sách
Project: (n) dự án
Cost: (n) chi phí; (v) tốn chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: