Từ Vựng:
Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương
Permission: (n) sự cho phép
Privacy: (n) sự riêng tư
Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng
Uncomfortable: (adj) không thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương
Permission: (n) sự cho phép
Privacy: (n) sự riêng tư
Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng
Uncomfortable: (adj) không thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này: