Từ Vựng:
Contingency: (n) tình huống dự phòng
Deliverables: (n) sản phẩm bàn giao
Expense: (n) chi phí
Budget: (n) ngân sách
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contingency: (n) tình huống dự phòng
Deliverables: (n) sản phẩm bàn giao
Expense: (n) chi phí
Budget: (n) ngân sách
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: