Từ Vựng:
Frame rate: (n) tốc độ khung hình
Codec: (n) bộ mã hóa và giải mã
Convert: (v) chuyển đổi
Export: (v) xuất file
Consistency: (n) tính nhất quán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Frame rate: (n) tốc độ khung hình
Codec: (n) bộ mã hóa và giải mã
Convert: (v) chuyển đổi
Export: (v) xuất file
Consistency: (n) tính nhất quán
Luyện tập thêm về bài học này: