Từ Vựng:
Location: (n) địa điểm quay phim
Booking: (n) việc đặt lịch; (v) đặt lịch
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Equipment: (n) thiết bị
Message: (n) tin nhắn, thông điệp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Location: (n) địa điểm quay phim
Booking: (n) việc đặt lịch; (v) đặt lịch
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Equipment: (n) thiết bị
Message: (n) tin nhắn, thông điệp
Luyện tập thêm về bài học này: