Từ Vựng:
Script: (n) kịch bản
Friendly: (adj) thân thiện
Volume: (n) âm lượng
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Steady: (adj) ổn định, vững chắc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Script: (n) kịch bản
Friendly: (adj) thân thiện
Volume: (n) âm lượng
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Steady: (adj) ổn định, vững chắc
Luyện tập thêm về bài học này: