Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Risk: (n) rủi ro
Confirm: (v) xác nhận
Supplier: (n) nhà cung cấp
Availability: (n) sự có sẵn, khả năng sử dụng được
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Risk: (n) rủi ro
Confirm: (v) xác nhận
Supplier: (n) nhà cung cấp
Availability: (n) sự có sẵn, khả năng sử dụng được
Luyện tập thêm về bài học này: