Từ Vựng:
Petty cash: (n) quỹ tiền mặt nhỏ
Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu
Expenditure: (n) chi phí, khoản chi
Summary: (n) bản tóm tắt
Reconcile: (v) đối chiếu, cân đối sổ sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Petty cash: (n) quỹ tiền mặt nhỏ
Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu
Expenditure: (n) chi phí, khoản chi
Summary: (n) bản tóm tắt
Reconcile: (v) đối chiếu, cân đối sổ sách
Luyện tập thêm về bài học này: