Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Campaign: (n) chiến dịch
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Feature: (n) đặc điểm, tính năng; (v) giới thiệu, chiếu (phim)
Emotional: (adj) thuộc cảm xúc, xúc động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Campaign: (n) chiến dịch
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Feature: (n) đặc điểm, tính năng; (v) giới thiệu, chiếu (phim)
Emotional: (adj) thuộc cảm xúc, xúc động
Luyện tập thêm về bài học này: