Từ Vựng:
Spokesperson: (n) người phát ngôn
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Practice: (n) thực hành; (v) thực hành
Body language: (n) ngôn ngữ cơ thể
Solid: (adj) chắc chắn, vững chắc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Spokesperson: (n) người phát ngôn
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Practice: (n) thực hành; (v) thực hành
Body language: (n) ngôn ngữ cơ thể
Solid: (adj) chắc chắn, vững chắc
Luyện tập thêm về bài học này: