Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Clear: (adj) rõ ràng, dễ hiểu; (v) làm rõ
Mistake: (n) lỗi, sai sót
Relax: (v) thư giãn, nghỉ ngơi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Clear: (adj) rõ ràng, dễ hiểu; (v) làm rõ
Mistake: (n) lỗi, sai sót
Relax: (v) thư giãn, nghỉ ngơi
Luyện tập thêm về bài học này: