Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Buổi Phỏng Vấn – Easy Level

Nervous
(adj) lo lắng, căng thẳng
Interview
(n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Clear
(adj) rõ ràng, dễ hiểu; (v) làm rõ
Mistake
(n) lỗi, sai sót
Relax
(v) thư giãn, nghỉ ngơi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Nervous
Interview
Clear
Mistake
Relax
(n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
(adj) rõ ràng, dễ hiểu; (v) làm rõ
(adj) lo lắng, căng thẳng
(n) lỗi, sai sót
(v) thư giãn, nghỉ ngơi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Nervous” mean?
4. What does “Interview” mean?
5. What does “Clear” mean?
6. What does “Mistake” mean?
7. What does “Relax” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: