Từ Vựng:
Broker: (n) người môi giới
Premium: (n) phí bảo hiểm; (adj) cao cấp
Waiver: (n) sự từ bỏ quyền lợi
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm, phạm vi chi trả
High risk: (adj) rủi ro cao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Broker: (n) người môi giới
Premium: (n) phí bảo hiểm; (adj) cao cấp
Waiver: (n) sự từ bỏ quyền lợi
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm, phạm vi chi trả
High risk: (adj) rủi ro cao
Luyện tập thêm về bài học này: