Từ Vựng:
Pacing: (n) nhịp độ (của video hoặc phim)
Scene: (n) cảnh quay
Background music: (n) nhạc nền
Lighting: (n) ánh sáng (trong quay phim)
Edit: (v) chỉnh sửa; (n) phần chỉnh sửa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pacing: (n) nhịp độ (của video hoặc phim)
Scene: (n) cảnh quay
Background music: (n) nhạc nền
Lighting: (n) ánh sáng (trong quay phim)
Edit: (v) chỉnh sửa; (n) phần chỉnh sửa
Luyện tập thêm về bài học này: