Từ Vựng:
Rough cut: (n) bản dựng thô
Factual: (adj) thuộc về sự thật
Spelling: (n) chính tả
Clip: (n) đoạn video; (v) cắt ghép video
Review: (n) bản đánh giá; (v) xem lại, duyệt lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rough cut: (n) bản dựng thô
Factual: (adj) thuộc về sự thật
Spelling: (n) chính tả
Clip: (n) đoạn video; (v) cắt ghép video
Review: (n) bản đánh giá; (v) xem lại, duyệt lại
Luyện tập thêm về bài học này: