Từ Vựng:
Artificial intelligence: (n) trí tuệ nhân tạo
Virtual reality: (n) thực tế ảo
Live streaming: (n) phát trực tiếp
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Mobile: (adj) di động; (n) thiết bị di động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Artificial intelligence: (n) trí tuệ nhân tạo
Virtual reality: (n) thực tế ảo
Live streaming: (n) phát trực tiếp
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Mobile: (adj) di động; (n) thiết bị di động
Luyện tập thêm về bài học này: