Từ Vựng:
Footage: (n) đoạn phim quay
Retake: (v) quay lại; (n) cảnh quay lại
Lighting: (n) ánh sáng
Equipment: (n) thiết bị
Dialogue: (n) đoạn hội thoại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Footage: (n) đoạn phim quay
Retake: (v) quay lại; (n) cảnh quay lại
Lighting: (n) ánh sáng
Equipment: (n) thiết bị
Dialogue: (n) đoạn hội thoại
Luyện tập thêm về bài học này: