Từ Vựng:
Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng
Sign off: (v) phê duyệt, đồng ý
Release: (v) phát hành; (n) phiên bản phát hành
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Support team: (n) nhóm hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng
Sign off: (v) phê duyệt, đồng ý
Release: (v) phát hành; (n) phiên bản phát hành
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Support team: (n) nhóm hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: