Từ Vựng:
Conflicting: (adj) mâu thuẫn
Department: (n) phòng ban
Cooperation: (n) sự hợp tác
Middle ground: (n) điểm chung, thỏa hiệp
Requirement: (n) yêu cầu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conflicting: (adj) mâu thuẫn
Department: (n) phòng ban
Cooperation: (n) sự hợp tác
Middle ground: (n) điểm chung, thỏa hiệp
Requirement: (n) yêu cầu
Luyện tập thêm về bài học này: