Từ Vựng:
System: (n) hệ thống
Handle: (v) xử lý; (n) tay cầm
Security: (n) an ninh, bảo mật
Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế
Simple: (adj) đơn giản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
System: (n) hệ thống
Handle: (v) xử lý; (n) tay cầm
Security: (n) an ninh, bảo mật
Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế
Simple: (adj) đơn giản
Luyện tập thêm về bài học này: