Từ Vựng:
Automation: (n) tự động hóa
Implementation: (n) sự triển khai
Workflow: (n) quy trình làm việc
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Resistance: (n) sự phản kháng, sự chống đối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Automation: (n) tự động hóa
Implementation: (n) sự triển khai
Workflow: (n) quy trình làm việc
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Resistance: (n) sự phản kháng, sự chống đối
Luyện tập thêm về bài học này: