Từ Vựng:
Escalate: (v) tăng lên, leo thang
Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định
Summary: (n) bản tóm tắt
Urgent: (adj) khẩn cấp
Issue: (n) vấn đề, sự cố; (v) phát hành, đưa ra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Escalate: (v) tăng lên, leo thang
Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định
Summary: (n) bản tóm tắt
Urgent: (adj) khẩn cấp
Issue: (n) vấn đề, sự cố; (v) phát hành, đưa ra
Luyện tập thêm về bài học này: