Tiếng Anh Thương Mại: Giải Thích Sơ Đồ Swimlane – Medium Level

🎧 Giải Thích Sơ Đồ Swimlane
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Swimlane: (n) luồng công việc phân chia theo vai trò

Diagram: (n) sơ đồ

Responsibility: (n) trách nhiệm

Flow: (n) luồng; (v) chảy, di chuyển

Task: (n) nhiệm vụ; (v) giao nhiệm vụ


Luyện tập thêm về bài học này: