Từ Vựng:
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Aligned: (adj) được căn chỉnh, đồng thuận
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Aligned: (adj) được căn chỉnh, đồng thuận
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: