Từ Vựng:
Approve: (v) phê duyệt
Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch
Benefits: (n) lợi ích
Concerns: (n) mối quan tâm, vấn đề
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Approve: (v) phê duyệt
Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch
Benefits: (n) lợi ích
Concerns: (n) mối quan tâm, vấn đề
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: