Từ Vựng:
Subscription: (n) sự đăng ký, sự thuê bao
Upfront: (adj) trả trước, thanh toán trước
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Cancellation: (n) sự hủy bỏ, sự chấm dứt hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: