Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Resources: (n) nguồn lực
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Resources: (n) nguồn lực
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: