Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Testing: (n) việc kiểm thử
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Testing: (n) việc kiểm thử
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: