Từ Vựng:
Quarter: (n) quý (thời gian trong năm)
Sales: (n) doanh số bán hàng; (v) bán hàng
Expenses: (n) chi phí
Profits: (n) lợi nhuận
Delivery: (n) giao hàng, phân phối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Quarter: (n) quý (thời gian trong năm)
Sales: (n) doanh số bán hàng; (v) bán hàng
Expenses: (n) chi phí
Profits: (n) lợi nhuận
Delivery: (n) giao hàng, phân phối
Luyện tập thêm về bài học này: