Từ Vựng:
Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng
Feature: (n) tính năng
Performance: (n) hiệu suất
Document: (v) ghi chép; (n) tài liệu
Error: (n) lỗi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng
Feature: (n) tính năng
Performance: (n) hiệu suất
Document: (v) ghi chép; (n) tài liệu
Error: (n) lỗi
Luyện tập thêm về bài học này: