Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Kiểm Thử Chấp Nhận Người Dùng – Easy Level

Testing
(n) việc kiểm thử
Stakeholders
(n) các bên liên quan
Tasks
(n) các nhiệm vụ
Issues
(n) các vấn đề
Contact
(v) liên hệ; (n) người liên hệ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Testing
Stakeholders
Tasks
Issues
Contact
(v) liên hệ; (n) người liên hệ
(n) các bên liên quan
(n) việc kiểm thử
(n) các vấn đề
(n) các nhiệm vụ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Testing” mean?
4. What does “Stakeholders” mean?
5. What does “Tasks” mean?
6. What does “Issues” mean?
7. What does “Contact” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: