Từ Vựng:
Rfp: (n) yêu cầu đề xuất
Deadline: (n) hạn chót
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Review: (v) xem xét; (n) sự đánh giá
Coordinate: (v) phối hợp; (n) sự phối hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rfp: (n) yêu cầu đề xuất
Deadline: (n) hạn chót
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Review: (v) xem xét; (n) sự đánh giá
Coordinate: (v) phối hợp; (n) sự phối hợp
Luyện tập thêm về bài học này: