Từ Vựng:
Subsidiary: (n) công ty con
Approval: (n) sự phê duyệt
Liability: (n) trách nhiệm pháp lý
Contract: (n) hợp đồng
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subsidiary: (n) công ty con
Approval: (n) sự phê duyệt
Liability: (n) trách nhiệm pháp lý
Contract: (n) hợp đồng
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này: