Từ Vựng:
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch
Campaign: (n) chiến dịch
Investment: (n) sự đầu tư
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch
Campaign: (n) chiến dịch
Investment: (n) sự đầu tư
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: