Từ Vựng:
Headcount: (n) số lượng nhân sự
Capacity: (n) năng lực, khả năng
Revenue: (n) doanh thu
Investment: (n) khoản đầu tư
Market share: (n) thị phần
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Headcount: (n) số lượng nhân sự
Capacity: (n) năng lực, khả năng
Revenue: (n) doanh thu
Investment: (n) khoản đầu tư
Market share: (n) thị phần
Luyện tập thêm về bài học này: