Từ Vựng:
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Payment: (n) khoản thanh toán
Penalty: (n) hình phạt, khoản phạt
Profit: (n) lợi nhuận
Termination: (n) sự chấm dứt hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Payment: (n) khoản thanh toán
Penalty: (n) hình phạt, khoản phạt
Profit: (n) lợi nhuận
Termination: (n) sự chấm dứt hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: