Từ Vựng:
Framework: (n) khung, khuôn khổ
Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh
Collaboration: (n) sự phối hợp làm việc
Risk: (n) rủi ro
Indicator: (n) chỉ số, dấu hiệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Framework: (n) khung, khuôn khổ
Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh
Collaboration: (n) sự phối hợp làm việc
Risk: (n) rủi ro
Indicator: (n) chỉ số, dấu hiệu
Luyện tập thêm về bài học này: