Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Các Chỉnh Sửa Hợp Đồng Với Khách Hàng – Medium Level

Redline
(n) bản sửa đổi cuối cùng
Concession
(n) sự nhượng bộ
Liability
(n) trách nhiệm pháp lý
Confidentiality
(n) tính bảo mật
Negotiate
(v) thương lượng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Redline
Concession
Liability
Confidentiality
Negotiate
(n) sự nhượng bộ
(n) trách nhiệm pháp lý
(n) tính bảo mật
(n) bản sửa đổi cuối cùng
(v) thương lượng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Redline” mean?
4. What does “Concession” mean?
5. What does “Liability” mean?
6. What does “Confidentiality” mean?
7. What does “Negotiate” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: