Từ Vựng:
Provenance: (n) nguồn gốc
Ingredient: (n) thành phần, nguyên liệu
Local: (adj) địa phương
Quality: (n) chất lượng
Transparent: (adj) trong suốt, minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Provenance: (n) nguồn gốc
Ingredient: (n) thành phần, nguyên liệu
Local: (adj) địa phương
Quality: (n) chất lượng
Transparent: (adj) trong suốt, minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: