Từ Vựng:
Pitch: (n) vị trí, chỗ đặt; (v) ném, đặt
Affordable: (adj) giá cả phải chăng
Shelf life: (n) thời gian bảo quản
Criteria: (n) tiêu chí
Prepare: (v) chuẩn bị, chế biến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pitch: (n) vị trí, chỗ đặt; (v) ném, đặt
Affordable: (adj) giá cả phải chăng
Shelf life: (n) thời gian bảo quản
Criteria: (n) tiêu chí
Prepare: (v) chuẩn bị, chế biến
Luyện tập thêm về bài học này: