Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Missing: (adj) thiếu
Replacement: (n) sự thay thế
Credit: (n) tín dụng, khoản thanh toán
Arrange: (v) sắp xếp, chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Missing: (adj) thiếu
Replacement: (n) sự thay thế
Credit: (n) tín dụng, khoản thanh toán
Arrange: (v) sắp xếp, chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này: