Từ Vựng:
Reservation: (n) sự đặt chỗ trước
Pacing: (n) nhịp độ làm việc
Prioritize: (v) ưu tiên
Quality: (n) chất lượng
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reservation: (n) sự đặt chỗ trước
Pacing: (n) nhịp độ làm việc
Prioritize: (v) ưu tiên
Quality: (n) chất lượng
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Luyện tập thêm về bài học này: