Từ Vựng:
Price: (n) giá
Discount: (n) sự giảm giá
Order: (v) đặt hàng; (n) đơn hàng
Produce: (v) sản xuất; (n) sản phẩm nông sản
Seasonal: (adj) theo mùa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Price: (n) giá
Discount: (n) sự giảm giá
Order: (v) đặt hàng; (n) đơn hàng
Produce: (v) sản xuất; (n) sản phẩm nông sản
Seasonal: (adj) theo mùa
Luyện tập thêm về bài học này: