Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thương Lượng Giá Nông Sản Theo Mùa – Easy Level

🎧 Thương Lượng Giá Nông Sản Theo Mùa
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Price: (n) giá

Discount: (n) sự giảm giá

Order: (v) đặt hàng; (n) đơn hàng

Produce: (v) sản xuất; (n) sản phẩm nông sản

Seasonal: (adj) theo mùa


Luyện tập thêm về bài học này: