Từ Vựng:
Seasonal: (adj) theo mùa
Ingredient: (n) thành phần, nguyên liệu
Flavor: (n) hương vị
Local: (adj) địa phương
Cost: (n) chi phí; (v) tính phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seasonal: (adj) theo mùa
Ingredient: (n) thành phần, nguyên liệu
Flavor: (n) hương vị
Local: (adj) địa phương
Cost: (n) chi phí; (v) tính phí
Luyện tập thêm về bài học này: