Từ Vựng:
Seasoning: (n) gia vị
Bland: (adj) nhạt, không có vị
Tender: (adj) mềm, dễ cắt
Crunchy: (adj) giòn
Consistency: (n) độ đặc, độ sánh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seasoning: (n) gia vị
Bland: (adj) nhạt, không có vị
Tender: (adj) mềm, dễ cắt
Crunchy: (adj) giòn
Consistency: (n) độ đặc, độ sánh
Luyện tập thêm về bài học này: