Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Món Ăn Thuần Chay Cho Khách – Easy Level

Vegan
(n) người ăn chay trường; (adj) thuộc về ăn chay trường
Adapt
(v) điều chỉnh, thích nghi
Tasting
(n) việc nếm thử
Dish
(n) món ăn
Ingredient
(n) thành phần, nguyên liệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Vegan
Adapt
Tasting
Dish
Ingredient
(v) điều chỉnh, thích nghi
(n) việc nếm thử
(n) món ăn
(n) người ăn chay trường; (adj) thuộc về ăn chay trường
(n) thành phần, nguyên liệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Vegan” mean?
4. What does “Adapt” mean?
5. What does “Tasting” mean?
6. What does “Dish” mean?
7. What does “Ingredient” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: