Từ Vựng:
Log: (n) nhật ký; (v) ghi chép
Temperature: (n) nhiệt độ
Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi
Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ
Procedure: (n) quy trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Log: (n) nhật ký; (v) ghi chép
Temperature: (n) nhiệt độ
Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi
Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ
Procedure: (n) quy trình
Luyện tập thêm về bài học này: