Từ Vựng:
Stock take: (n) kiểm kê hàng tồn kho
Wastage: (n) sự hao hụt nguyên liệu
Spoil: (v) làm hỏng, làm thiu
Storage: (n) sự lưu trữ, kho lưu trữ
Train: (v) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stock take: (n) kiểm kê hàng tồn kho
Wastage: (n) sự hao hụt nguyên liệu
Spoil: (v) làm hỏng, làm thiu
Storage: (n) sự lưu trữ, kho lưu trữ
Train: (v) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: