Từ Vựng:
Grilled: (adj) được nướng
Herbs: (n) thảo mộc
Mild: (adj) nhẹ, nhạt
Citrus: (n) quả họ cam quýt
Pairing: (n) sự kết hợp (thức ăn, đồ uống)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Grilled: (adj) được nướng
Herbs: (n) thảo mộc
Mild: (adj) nhẹ, nhạt
Citrus: (n) quả họ cam quýt
Pairing: (n) sự kết hợp (thức ăn, đồ uống)
Luyện tập thêm về bài học này: